tôi mọi

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thấp hèn suốt đời phụng sự người khác: "tôi mọi" chỉ một người thân phận thấp kém, phải làm việc phục vụ cho người khác suốt đời, thường trong bối cảnh xã hội .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dưới chế độ phong kiến, nhiều người bị biến thành tôi mọi cho các lãnh chúa.
    • Số phận của những người tôi mọi thường rất khổ cực không tự do.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kiếp tôi mọi": chỉ thân phận nô lệ, cuộc đời phải phục vụ.
    • Ông ấy kể về kiếp tôi mọi của cha mình ngày xưa.
  • "bọn tôi mọi": cách gọi mang tính miệt thị, chỉ tập thể những người thân phận nô lệ (lưu ý: cách dùng này có thể mang sắc thái tiêu cực, xúc phạm).
    • Lời nói đó thể hiện thái độ khinh miệt, coi họ như bọn tôi mọi.
Biến thể từ gần giống
  • Nô lệ (danh từ): người hoàn toàn thuộc quyền sở hữu của người khác, bị tước đoạt tự do. Đây từ đồng nghĩa gần nhất phổ biến hơn trong ngôn ngữ hiện đại.
  • Đầy tớ (danh từ): người làm công việc phục vụ trong nhà. Tuy nhiên, "đầy tớ" có thể không hàm ý thân phận thấp hèn mất tự do trọn đời như "tôi mọi".
  • Nô bộc (danh từ): người hầu hạ, phục dịch.
Từ đồng nghĩa
  • Nô lệ: người bị tước đoạt tự do thân thể buộc phải lao động cho chủ.
  • Nô tì: người hầu gái, nữ nô lệ (trong xã hội ).
  • Tôi tớ: kẻ hầu người hạ (thường dùng số nhiều).
Lưu ý sử dụng
  • "Tôi mọi" một từ cổ, chủ yếu được dùng trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về xã hội phong kiến, cổ đại. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ "nô lệ" được sử dụng phổ biến hơn.
  • Từ này mang sắc thái rất nặng nề, miêu tả một thân phận cùng cực, bị áp bức mất hết quyền con người. Cần thận trọng khi sử dụng.
  1. Người thấp hèn suốt đời phụng sự người khác.